USCIS Civics Test
Đọc & Viết Từ Vựng
Trong cuộc phỏng vấn nhập tịch, bạn đọc to một câu và viết một câu. Đây là danh sách từ chính thức của USCIS mà các câu được xây dựng từ đó.
Hỗ trợ học tập
Cuộc phỏng vấn công dân được thực hiện bằng tiếng Anh. Bản dịch là công cụ hỗ trợ học tập giúp bạn hiểu và ghi nhớ câu trả lời bằng tiếng Anh.
Nếu bạn từ 65 tuổi trở lên và đã là thường trú nhân trên 20 năm, bạn có thể làm bài kiểm tra bằng ngôn ngữ bạn đã chọn.
Đọc từ vựng
Những từ bạn có thể cần đọc trong bài kiểm tra. · 65 words
People
Abraham LincolnGeorge Washington
Civics
American flagcờ MỹBill of RightsTuyên ngôn Nhân quyềncapitalthủ đôcitizencông dâncitythành phốCongressQuốc hộicountryquốc giaFather of Our CountryCha của đất nước chúng tagovernmentchính phủPresidentTổng thốngrightquyềnSenatorsThượng nghị sĩstatetiểu bangstatescác tiểu bangWhite HouseNhà Trắng
Places
AmericaMỹUnited StatesHoa KỳU.S.CHÚNG TA.
Holidays
Presidents' DayNgày của Tổng thốngMemorial DayNgày tưởng niệmFlag DayNgày chào cờIndependence Dayngày độc lậpLabor Dayngày lao độngColumbus DayNgày ColumbusThanksgivingLễ tạ ơn
Question words
HowLàm saoWhatCái gìWhenKhiWhereỞ đâuWhoAiWhyTại sao
Verbs
canCó thểcomeđếndo/doeslàm/làmelectsbầu cửhave/hascó / cóis/are/was/belà/đang/đã/đượclives/livedsống/đã sốngmeetgặpnametênpaychi trảvotebỏ phiếuwantmuốn
Other (content)
colorsmàu sắcdollar billhóa đơn đô lafirstĐầu tiênlargestlớn nhấtmanynhiềumosthầu hếtnorthphía bắconemộtpeoplemọi ngườisecondthứ haisouthphía nam
Other (function)
aMộtforvìheređâyinTRONGofcủaonTRÊNthecáitoĐẾNwechúng tôi
Viết từ vựng
Những từ bạn có thể cần phải viết trong bài kiểm tra. · 75 words
People
AdamsLincolnWashington
Civics
American Indiansngười Mỹ da đỏcapitalthủ đôcitizenscông dânCivil WarNội chiếnCongressQuốc hộiFather of Our CountryCha của đất nước chúng taflaglá cờfreetự dofreedom of speechtự do ngôn luậnPresidentTổng thốngrightquyềnSenatorsThượng nghị sĩstate/statestiểu bangWhite HouseNhà Trắng
Places
AlaskaCaliforniaCanadaDelawareMexicoMéxicoNew York CityThành phố New YorkUnited StatesHoa KỳWashingtonWashington, D.C.
Holidays
Presidents' DayNgày của Tổng thốngMemorial DayNgày tưởng niệmFlag DayNgày chào cờIndependence Dayngày độc lậpLabor Dayngày lao độngColumbus DayNgày ColumbusThanksgivingLễ tạ ơn
Months
FebruaryTháng haiMayCó thểJuneTháng sáuJulyTháng bảySeptemberTháng 9Octobertháng mườiNovemberTháng mười một
Verbs
canCó thểcomeđếnelectbầu cửhave/hascó / cóis/was/belà/đã/đượclives/livedsống/đã sốngmeetsgặp gỡpaychi trảvotebỏ phiếuwantmuốn
Other (content)
bluemàu xanh da trờidollar billhóa đơn đô lafifty/50năm mươi/50firstĐầu tiênlargestlớn nhấtmosthầu hếtnorthphía bắcone/1một/1one hundred/100một trăm/100peoplemọi ngườiredmàu đỏsecondthứ haisouthphía namtaxesthuếwhitetrắng
Other (function)
andVàduringtrong lúcforvìheređâyinTRONGofcủaonTRÊNthecáitoĐẾNwechúng tôi